Biến đổi khí hậu, suy giảm tài nguyên và yêu cầu phát triển bền vững đang làm thay đổi phương thức quản trị doanh nghiệp toàn cầu. Bên cạnh tăng trưởng kinh tế, doanh nghiệp phải sử dụng hiệu quả tài nguyên, giảm phát thải và thực hiện trách nhiệm môi trường, xã hội. "Trong bối cảnh đó, quản trị xanh trở thành một xu hướng quản trị hiện đại, góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động, tăng cường khả năng chống chịu trước rủi ro và tạo lợi thế cạnh tranh dài hạn"(1).

Tại Việt Nam, chuyển đổi xanh là định hướng quan trọng, nhất là sau cam kết của Chính phủ đạt phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050 tại COP26. Các chủ trương, chính sách về tăng trưởng xanh cùng yêu cầu từ CBAM (Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon của Liên minh châu Âu), ESG (Bộ tiêu chuẩn đo lường phát triển bền vững gồm môi trường, xã hội và quản trị doanh nghiệp) và tài chính xanh đang tạo áp lực đối với doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) hạn chế về vốn, công nghệ, nhân lực và năng lực quản trị.
Quản trị xanh và yêu cầu đặt ra đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa
Về nội hàm và các nội dung cơ bản của quản trị xanh
Quản trị xanh (Green Management) là phương thức quản trị tích hợp các mục tiêu bảo vệ môi trường vào chiến lược, tổ chức và hoạt động của doanh nghiệp nhằm sử dụng hiệu quả tài nguyên, giảm phát thải và hướng tới phát triển bền vững(2). Theo World Bank (2022), quản trị xanh không chỉ dừng lại ở việc tuân thủ các quy định về môi trường mà còn là chiến lược nâng cao năng lực cạnh tranh thông qua đổi mới công nghệ, tối ưu hóa nguồn lực và quản trị rủi ro.
Trong bối cảnh hiện nay, quản trị xanh được triển khai theo cách tiếp cận toàn diện, bao gồm: 1- Xây dựng chiến lược phát triển gắn với mục tiêu môi trường; 2- Áp dụng công nghệ sạch và sử dụng hiệu quả năng lượng, tài nguyên; 3- Quản lý chất thải và phát thải theo hướng kinh tế tuần hoàn; 4- Phát triển chuỗi cung ứng xanh; 5- Công bố thông tin, minh bạch hóa các chỉ tiêu môi trường theo các tiêu chuẩn quốc tế như ESG hoặc GRI (Sáng kiến Báo cáo Toàn cầu). Đối với DNNVV, quản trị xanh không chỉ là yêu cầu tuân thủ mà còn là công cụ nâng cao hiệu quả hoạt động, đáp ứng yêu cầu của thị trường và tạo nền tảng cho phát triển bền vững.
Vai trò của quản trị xanh đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa
Quản trị xanh ngày càng trở thành yếu tố quan trọng trong chiến lược phát triển của doanh nghiệp, đặc biệt trong bối cảnh chuyển đổi sang nền kinh tế xanh và hội nhập quốc tế. Trước hết, quản trị xanh giúp doanh nghiệp sử dụng hiệu quả năng lượng, nguyên vật liệu và các nguồn lực đầu vào, qua đó góp phần giảm chi phí, nâng cao năng suất và hiệu quả hoạt động(3).
Bên cạnh đó, việc áp dụng quản trị xanh góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh thông qua đáp ứng các tiêu chuẩn về môi trường, phát thải carbon và ESG, từ đó mở rộng cơ hội tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu, tiếp cận nguồn vốn xanh và gia tăng uy tín trên thị trường (OECD, 2023; IFC, 2024). Đồng thời, quản trị xanh giúp doanh nghiệp chủ động nhận diện và kiểm soát các rủi ro về môi trường, chính sách và thị trường, qua đó nâng cao khả năng thích ứng trước những biến động của môi trường kinh doanh.
Ở phạm vi rộng hơn, việc thúc đẩy quản trị xanh trong DNNVV góp phần thực hiện mục tiêu tăng trưởng xanh, giảm phát thải khí nhà kính và phát triển bền vững của Việt Nam. Với tỷ trọng lớn trong nền kinh tế, khối DNNVV giữ vai trò quan trọng trong quá trình chuyển đổi sang mô hình kinh tế carbon thấp và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế.
Cơ hội và thách thức triển khai quản trị xanh với doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam
Trong bối cảnh chuyển đổi sang nền kinh tế xanh, DNNVV tại Việt Nam đang đứng trước nhiều cơ hội để đổi mới mô hình quản trị, nâng cao năng lực cạnh tranh và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Những cơ hội này không chỉ xuất phát từ các chính sách hỗ trợ của Nhà nước mà còn đến từ sự thay đổi của thị trường, xu hướng đầu tư và tiến bộ công nghệ.
Thứ nhất, hệ thống chính sách về tăng trưởng xanh và phát triển bền vững ngày càng được hoàn thiện đã tạo nền tảng thuận lợi cho DNNVV triển khai quản trị xanh. Các chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh, phát triển kinh tế tuần hoàn, cùng nhiều chương trình hỗ trợ chuyển đổi số, đổi mới công nghệ và tài chính xanh đã góp phần hình thành môi trường pháp lý và cơ chế hỗ trợ doanh nghiệp chuyển đổi theo hướng bền vững. Đồng thời, việc Việt Nam từng bước hoàn thiện khung tiêu chuẩn ESG và cơ chế tài chính xanh cũng tạo điều kiện để doanh nghiệp tiếp cận các chuẩn mực quản trị quốc tế.
Thứ hai, xu hướng tiêu dùng xanh và đầu tư bền vững trên thế giới đang mở rộng cơ hội thị trường cho các doanh nghiệp thực hiện quản trị xanh. Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến các sản phẩm thân thiện với môi trường, trong khi các nhà đầu tư và tổ chức tài chính ưu tiên doanh nghiệp đáp ứng các tiêu chí ESG trong quá trình thẩm định và cấp vốn(4). Điều này tạo điều kiện để DNNVV nâng cao uy tín, mở rộng thị trường và tăng khả năng tiếp cận các nguồn vốn xanh.
Thứ ba, sự dịch chuyển của chuỗi cung ứng toàn cầu đang tạo động lực thúc đẩy DNNVV cải thiện năng lực quản trị. Việc các tập đoàn đa quốc gia ngày càng yêu cầu cao về phát thải carbon, truy xuất nguồn gốc, minh bạch thông tin và trách nhiệm môi trường khiến quản trị xanh trở thành điều kiện quan trọng để doanh nghiệp duy trì quan hệ với đối tác và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu(5). Đây vừa là áp lực, vừa là cơ hội để DNNVV nâng cấp mô hình quản trị và gia tăng giá trị sản phẩm.
Thứ tư, sự phát triển của công nghệ số và công nghệ xanh đang làm giảm chi phí chuyển đổi. Các giải pháp như Internet vạn vật (IoT), trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn và hệ thống quản trị thông minh giúp doanh nghiệp giám sát tiêu thụ năng lượng, tối ưu hóa quy trình sản xuất và kiểm soát phát thải hiệu quả hơn(6). Việc kết hợp chuyển đổi số với quản trị xanh không chỉ nâng cao hiệu quả vận hành mà còn hỗ trợ doanh nghiệp đáp ứng các yêu cầu về báo cáo và minh bạch thông tin môi trường.
Thứ năm, nguồn lực hỗ trợ cho chuyển đổi xanh ngày càng đa dạng. Bên cạnh các chương trình tín dụng xanh của hệ thống ngân hàng, nhiều tổ chức quốc tế như Ngân hàng Thế giới (WB), IFC, ADB, UNDP và JICA đang triển khai các chương trình hỗ trợ kỹ thuật, đào tạo và chuyển giao công nghệ cho doanh nghiệp Việt Nam. Đây là điều kiện thuận lợi để DNNVV từng bước khắc phục hạn chế về nguồn lực, đầu tư vào công nghệ sạch và nâng cao năng lực quản trị.
Quá trình chuyển đổi xanh đang tạo ra môi trường thuận lợi để DNNVV đổi mới mô hình quản trị và nâng cao năng lực cạnh tranh. Tuy nhiên, khả năng tận dụng các cơ hội này phụ thuộc đáng kể vào nguồn lực nội tại của doanh nghiệp cũng như hiệu quả của các chính sách hỗ trợ. Bên cạnh những triển vọng tích cực, hiện tại DNNVV vẫn phải đối mặt với nhiều rào cản trong quá trình triển khai quản trị xanh:
Hạn chế về nguồn lực tài chính là rào cản lớn nhất đối với DNNVV. Phần lớn doanh nghiệp có quy mô vốn nhỏ, khả năng tích lũy thấp nên gặp khó khăn khi đầu tư vào công nghệ sạch, đổi mới thiết bị, xây dựng hệ thống quản lý môi trường hay triển khai các tiêu chuẩn ESG. Mặc dù các chương trình tín dụng xanh đang được mở rộng, nhưng điều kiện tiếp cận vốn còn tương đối khắt khe, trong khi nhiều doanh nghiệp chưa đáp ứng được yêu cầu về hồ sơ, phương án đầu tư và năng lực quản trị(7).
Năng lực quản trị và chất lượng nguồn nhân lực chưa đáp ứng yêu cầu. Nhiều DNNVV còn gặp khó khăn về nguồn nhân lực và kỹ năng cần thiết cho chuyển đổi xanh, nhất là các kỹ năng kỹ thuật và quản lý. Những hạn chế này ảnh hưởng đến khả năng đổi mới mô hình quản trị, ứng dụng công nghệ, thực hiện các yêu cầu về môi trường và đầu tư cho quá trình giảm phát thải(8).

Khả năng đổi mới công nghệ còn chậm. Phần lớn DNNVV vẫn sử dụng công nghệ sản xuất ở mức trung bình hoặc lạc hậu, tiêu hao nhiều năng lượng và nguyên vật liệu. Việc ứng dụng các công nghệ số, công nghệ sạch hay hệ thống quản trị thông minh còn hạn chế do chi phí đầu tư lớn và thiếu nguồn nhân lực có chuyên môn. Điều này ảnh hưởng đến khả năng cải thiện hiệu quả sử dụng tài nguyên và đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường ngày càng cao của thị trường quốc tế.
Áp lực từ các tiêu chuẩn và yêu cầu của thị trường quốc tế ngày càng gia tăng. Các yêu cầu về giảm phát thải carbon, truy xuất nguồn gốc, minh bạch thông tin và thực hành ESG ngày càng tác động đến khả năng tham gia chuỗi giá trị toàn cầu của DNNVV. Trong khi đó, hạn chế về thông tin, năng lực quản trị, công nghệ và nguồn lực tài chính có thể ảnh hưởng đến khả năng đáp ứng các yêu cầu này, qua đó làm giảm cơ hội thiết lập quan hệ với đối tác, khách hàng và nhà đầu tư quốc tế(9).
Hệ sinh thái hỗ trợ chuyển đổi xanh chưa thực sự đồng bộ. Mặc dù Nhà nước đã ban hành nhiều chính sách thúc đẩy tăng trưởng xanh, việc triển khai trên thực tế vẫn còn phân tán; sự kết nối giữa cơ quan quản lý, tổ chức tài chính, đơn vị tư vấn, cơ sở nghiên cứu và cộng đồng doanh nghiệp chưa chặt chẽ. Bên cạnh đó, hệ thống tiêu chuẩn, cơ sở dữ liệu và dịch vụ hỗ trợ DNNVV trong quá trình thực hiện quản trị xanh vẫn đang trong quá trình hoàn thiện, làm giảm hiệu quả tiếp cận và triển khai của doanh nghiệp.
Qua phân tích cho thấy DNNVV Việt Nam có nhiều lợi thế về tính linh hoạt và cơ hội từ xu hướng chuyển đổi xanh, song vẫn bị hạn chế bởi nguồn lực tài chính, công nghệ và năng lực quản trị. Đồng thời, các yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường quốc tế vừa tạo động lực vừa gia tăng áp lực đối với doanh nghiệp. Do đó, việc phát huy điểm mạnh, tận dụng cơ hội và khắc phục những điểm yếu, thách thức cần được thực hiện thông qua các giải pháp đồng bộ ở cả cấp độ cơ quan quản lý và DNNVV.
Khuyến nghị thúc đẩy quản trị xanh trong doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam
Trong bối cảnh tăng trưởng xanh và phát triển bền vững ngày càng trở thành yêu cầu quan trọng của nền kinh tế, thúc đẩy quản trị xanh đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa doanh nghiệp, Nhà nước, các tổ chức tài chính, hiệp hội ngành nghề và các bên liên quan. Từ định hướng phát triển của Việt Nam và yêu cầu hội nhập quốc tế, cần triển khai đồng bộ các nhóm giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả quản trị xanh trong doanh nghiệp nhỏ và vừa thời gian tới.
Thứ nhất, nâng cao nhận thức và năng lực quản trị xanh trong doanh nghiệp. DNNVV cần chuyển từ tư duy tuân thủ các quy định về môi trường sang tư duy quản trị chiến lược, xem quản trị xanh là công cụ nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững. Doanh nghiệp cần xây dựng chiến lược phát triển gắn với các mục tiêu môi trường, từng bước tích hợp các tiêu chí ESG vào hoạt động quản trị, đồng thời tăng cường đào tạo đội ngũ quản lý và người lao động về quản trị bền vững, quản lý phát thải và sử dụng hiệu quả tài nguyên.
Thứ hai, đẩy mạnh đổi mới công nghệ và chuyển đổi số phục vụ quản trị xanh. Doanh nghiệp cần ưu tiên đầu tư các công nghệ tiết kiệm năng lượng, sản xuất sạch hơn và các giải pháp số nhằm giám sát tiêu hao năng lượng, nguyên vật liệu và phát thải. Việc kết hợp chuyển đổi số với quản trị xanh sẽ giúp nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực, giảm chi phí vận hành, đồng thời đáp ứng yêu cầu ngày càng cao về minh bạch thông tin và truy xuất nguồn gốc của thị trường quốc tế.
Thứ ba, tăng cường khả năng tiếp cận nguồn tài chính xanh. Các DNNVV cần chủ động xây dựng phương án đầu tư theo định hướng phát triển bền vững để đáp ứng điều kiện tiếp cận các chương trình tín dụng xanh, trái phiếu xanh và các quỹ hỗ trợ chuyển đổi xanh. Đồng thời, Nhà nước cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế tín dụng ưu đãi, mở rộng quỹ bảo lãnh tín dụng và có chính sách hỗ trợ lãi suất đối với các dự án đầu tư công nghệ sạch, góp phần giảm áp lực tài chính trong quá trình chuyển đổi.
Thứ tư, hoàn thiện hệ sinh thái hỗ trợ quản trị xanh. Cần tăng cường sự phối hợp giữa cơ quan quản lý nhà nước, hiệp hội doanh nghiệp, tổ chức tài chính, viện nghiên cứu và các tổ chức quốc tế nhằm hình thành hệ sinh thái hỗ trợ DNNVV chuyển đổi xanh. Bên cạnh việc hoàn thiện khung pháp lý về ESG, kinh tế tuần hoàn và tài chính xanh, cần phát triển các chương trình tư vấn, đào tạo, chuyển giao công nghệ và xây dựng cơ sở dữ liệu về quản trị xanh để doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận và áp dụng.
Thứ năm, tăng cường liên kết và tham gia chuỗi giá trị xanh. DNNVV cần chủ động mở rộng hợp tác với các doanh nghiệp lớn, các tập đoàn đa quốc gia và các hiệp hội ngành nghề nhằm học hỏi kinh nghiệm quản trị, tiếp cận công nghệ và từng bước tham gia vào chuỗi cung ứng xanh. Việc hình thành các mạng lưới liên kết trong sản xuất, tiêu dùng và tái chế sẽ góp phần thúc đẩy kinh tế tuần hoàn, nâng cao giá trị gia tăng của sản phẩm và tăng khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường quốc tế.
Quản trị xanh không chỉ là yêu cầu nhằm đáp ứng các quy định về môi trường mà còn là động lực quan trọng giúp DNNVV đổi mới mô hình quản trị, nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững. Để quá trình chuyển đổi đạt hiệu quả, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa doanh nghiệp, Nhà nước và các tổ chức hỗ trợ trong việc hoàn thiện chính sách, huy động nguồn lực và phát triển hệ sinh thái quản trị xanh phù hợp với điều kiện của Việt Nam./.
Lê Vũ Thanh Tâm - PGS, TS Vũ Công Ty
Viện Kinh tế - Tài chính, Học viện Tài chính - Trường Đại học Tài chính - Marketing
------------------------
(1) Xem: OECD: OECD SME and Entrepreneurship Outlook 2023, OECD Publishing, Paris, 2023
(2) Xem: OECD: OECD SME and Entrepreneurship Outlook 2023, tlđd
(3) Xem: Michael E. Porter, Claas van der Linde: “Toward a New Conception of the Environment-Competitiveness Relationship”, (tạm dịch: Hướng tới một quan niệm mới về mối quan hệ giữa môi trường và năng lực cạnh tranh), Journal of Economic Perspectives, t. 9, s. 4, 1995, tr. 97 - 118
(4) Xem: OECD: OECD SME and Entrepreneurship Outlook 2023, tlđd
(5) Xem: World Bank Group: Vietnam Country Climate and Development Report, (tạm dịch: Báo cáo quốc gia về khí hậu và phát triển cho Việt Nam), Washington, D.C., 2022
(6) Xem: World Economic Forum: “How AI and New Technologies Are Unlocking Industry Net Zero”, January 10, 2024
(7) Xem: World Bank Group: Vietnam Country Climate and Development Report, tlđd
(8) Xem: OECD: OECD SME and Entrepreneurship Outlook 2023, tlđd
(9) Xem: OECD: OECD SME and Entrepreneurship Outlook 2023, tlđd, tr. 129 - 167